아무 단어나 입력하세요!

"passwords" in Vietnamese

mật khẩu

Definition

Mật khẩu là chuỗi ký tự bí mật dùng để truy cập vào máy tính, trang web, tài khoản hoặc nơi an toàn. "Mật khẩu" ở đây là số nhiều, nghĩa là nhiều mật khẩu khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về công nghệ, tài khoản online hoặc bảo mật. Thường xuất hiện trong các cụm như 'strong passwords', 'change your passwords'. Dùng số nhiều khi nói về nhiều tài khoản hoặc danh sách.

Examples

Please make sure your passwords are strong and unique.

Hãy chắc chắn rằng các **mật khẩu** của bạn mạnh và duy nhất.

He wrote all his passwords in a notebook.

Anh ấy ghi tất cả các **mật khẩu** của mình vào một cuốn sổ.

Do you remember your passwords for every website?

Bạn có nhớ tất cả các **mật khẩu** cho từng trang web không?

I keep forgetting my passwords and have to reset them all the time.

Tôi cứ quên các **mật khẩu** của mình nên phải đặt lại liên tục.

Some people use the same passwords everywhere, but that's not safe.

Một số người dùng cùng một **mật khẩu** ở nhiều nơi, nhưng như vậy không an toàn.

If your passwords are leaked, your accounts could be in danger.

Nếu các **mật khẩu** của bạn bị lộ, tài khoản của bạn có thể gặp nguy hiểm.