"passports" Vietnamese में
परिभाषा
Giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, cho phép mọi người đi lại giữa các quốc gia, xác nhận danh tính và quốc tịch của họ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dạng số nhiều của 'passport'. Thường được sử dụng khi nói đến nhóm hoặc gia đình đi du lịch cùng nhau ('kiểm tra tất cả các hộ chiếu'). Hay đi cùng với các động từ như 'xuất trình', 'gia hạn', 'làm mất', 'thu thập'. Không nhầm với 'visa', đây là loại giấy tờ khác.
उदाहरण
We need to bring our passports to the airport.
Chúng ta cần mang theo **hộ chiếu** ra sân bay.
The family lost their passports during the trip.
Gia đình đã làm mất **hộ chiếu** trong chuyến đi.
Please show your passports at the border.
Vui lòng trình **hộ chiếu** của bạn tại cửa khẩu.
We checked everyone’s passports before boarding the bus.
Chúng tôi đã kiểm tra **hộ chiếu** của mọi người trước khi lên xe buýt.
Don’t forget, children need their own passports to travel internationally now.
Đừng quên, bây giờ trẻ em cũng cần có **hộ chiếu** riêng để đi nước ngoài.
They lined up quietly, holding their passports and waiting for inspection.
Họ xếp hàng lặng lẽ, cầm **hộ chiếu** trong tay chờ kiểm tra.