"passport" in Vietnamese
Definition
Một loại giấy tờ do chính phủ cấp để xác nhận danh tính và quốc tịch, cho phép bạn đi du lịch nước ngoài. Thường có tên, ảnh và quốc tịch của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hộ chiếu' dùng cho đi nước ngoài, không phải đi trong nước. Một số kết hợp: 'hộ chiếu hợp lệ', 'kiểm tra hộ chiếu', 'ảnh hộ chiếu', 'gia hạn hộ chiếu', 'mang theo hộ chiếu'. Đừng nhầm với visa; hộ chiếu là giấy tờ tuỳ thân, visa là giấy phép nhập cảnh.
Examples
I need my passport for the trip.
Tôi cần **hộ chiếu** cho chuyến đi này.
Her passport is in her bag.
**Hộ chiếu** của cô ấy ở trong túi.
He showed his passport at the airport.
Anh ấy đã đưa ra **hộ chiếu** ở sân bay.
Don't forget your passport—they'll check it before boarding.
Đừng quên **hộ chiếu**—họ sẽ kiểm tra trước khi lên máy bay.
My passport expires next month, so I need to renew it soon.
**Hộ chiếu** của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau nên tôi cần gia hạn sớm.
I had a mini panic when I couldn't find my passport this morning.
Sáng nay tôi hoảng loạn khi không tìm thấy **hộ chiếu** của mình.