"passions" in Vietnamese
Definition
Cảm xúc mạnh mẽ và sự yêu thích đặc biệt đối với một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó, thường nói về những điều bạn thực sự quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu với nghĩa tích cực để nói về sở thích hoặc lĩnh vực yêu thích trong đời ('follow your passions' nghĩa là theo đuổi đam mê). Thường sử dụng số nhiều để chỉ nhiều sở thích.
Examples
She has many passions, like painting and music.
Cô ấy có nhiều **đam mê**, như vẽ tranh và âm nhạc.
Travel and cooking are two of his biggest passions.
Du lịch và nấu ăn là hai **đam mê** lớn nhất của anh ấy.
Everyone should follow their passions in life.
Mọi người nên theo đuổi **đam mê** của mình trong cuộc sống.
My passions keep me motivated even on tough days.
Những **đam mê** của tôi giúp tôi có động lực ngay cả vào những ngày khó khăn.
Over the years, I've discovered new passions I never expected.
Qua nhiều năm, tôi đã khám phá ra những **đam mê** mới mà mình không ngờ tới.
When people talk about their passions, their faces light up.
Khi mọi người nói về **đam mê**, khuôn mặt họ rạng rỡ lên.