Type any word!

"passionate" in Vietnamese

đầy nhiệt huyếtsay mê

Definition

Thể hiện cảm xúc rất mạnh mẽ, sự nhiệt tình hoặc tình yêu sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng cho cả cảm xúc lãng mạn hoặc đam mê cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'about' hoặc 'for', ví dụ: 'passionate about music'. Mạnh hơn 'interested', thích hợp dùng khi nói về bản thân, phỏng vấn xin việc hoặc những điều bạn thực sự quan tâm.

Examples

She is passionate about art.

Cô ấy rất **đầy nhiệt huyết** với nghệ thuật.

He gave a passionate speech to the class.

Anh ấy đã có một bài phát biểu **đầy nhiệt huyết** trước lớp.

They are passionate about helping animals.

Họ rất **đầy nhiệt huyết** trong việc giúp đỡ động vật.

You can tell she's passionate about her work the moment she starts talking.

Chỉ cần cô ấy bắt đầu nói, bạn sẽ thấy cô ấy **đầy nhiệt huyết** với công việc như thế nào.

I'm passionate about this project, so I want to get it right.

Tôi **đầy nhiệt huyết** với dự án này, nên tôi muốn làm cho thật tốt.

He's passionate, but sometimes he needs to listen more and react less.

Anh ấy rất **đầy nhiệt huyết**, nhưng đôi khi anh ấy cần lắng nghe nhiều hơn và phản ứng ít lại.