아무 단어나 입력하세요!

"passion" in Vietnamese

đam mê

Definition

Cảm xúc yêu thích mạnh mẽ, say mê hoặc hào hứng về ai đó hoặc điều gì đó. Đôi khi cũng chỉ sự mãnh liệt trong tình yêu hoặc cảm xúc lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm như 'đam mê âm nhạc', 'nói đầy đam mê' phổ biến. 'Đam mê' mạnh mẽ hơn 'thích', nhấn mạnh động lực thực sự, không chỉ là kỹ năng.

Examples

She has a passion for painting.

Cô ấy có **đam mê** với hội họa.

He spoke with passion about his job.

Anh ấy nói về công việc với đầy **đam mê**.

Their passion for each other was obvious.

**Đam mê** của họ dành cho nhau thật rõ ràng.

You can tell she has real passion for teaching.

Bạn có thể thấy cô ấy có **đam mê** thực sự với việc dạy học.

What I love about him is the passion he brings to every project.

Điều tôi yêu ở anh ấy là **đam mê** anh ấy mang đến cho mỗi dự án.

For her, cooking is more than a hobby—it's a passion.

Đối với cô ấy, nấu ăn không chỉ là sở thích—đó là một **đam mê**.