Type any word!

"passengers" in Vietnamese

hành khách

Definition

Những người đi trên xe hơi, xe bus, tàu hỏa, máy bay hoặc phương tiện khác mà không phải là người điều khiển hoặc làm việc trên đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về du lịch ('hành khách trên xe buýt'). Không bao gồm tài xế, phi công hay nhân viên phục vụ. Trong xe ô tô, 'hành khách ghế trước' hay 'ghế sau' đều là người không lái xe.

Examples

The bus can carry fifty passengers.

Xe buýt có thể chở năm mươi **hành khách**.

All passengers must show their tickets.

Tất cả các **hành khách** phải xuất trình vé.

The driver asked the passengers to sit down.

Tài xế yêu cầu các **hành khách** ngồi xuống.

There were no other passengers in our train car, so it was really quiet.

Không có **hành khách** nào khác trong toa tàu của chúng tôi, nên rất yên tĩnh.

The airline gave the passengers free water during the delay.

Hãng hàng không phát nước miễn phí cho các **hành khách** trong lúc bị hoãn.

As a front-seat passenger, I always help with directions.

Là **hành khách** ngồi ghế trước, tôi luôn giúp chỉ đường.