"partying" in Vietnamese
đi chơi tiệcăn chơi
Definition
Dành thời gian vui vẻ tại các bữa tiệc với bạn bè, âm nhạc, đồ ăn và có thể nhảy hoặc uống rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật chỉ việc chơi bời, tiệc tùng. Không dùng cho sự kiện trang trọng.
Examples
They were partying all night.
Họ đã **đi chơi tiệc** cả đêm.
I am partying with my friends this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **đi chơi tiệc** với bạn bè.
He loves partying on holidays.
Anh ấy thích **đi chơi tiệc** vào các ngày lễ.
After three nights of partying, I'm completely exhausted.
Sau ba đêm **đi chơi tiệc**, tôi hoàn toàn kiệt sức.
Are you partying tonight or staying in?
Tối nay bạn sẽ **đi chơi tiệc** hay ở nhà?
Too much partying can make it hard to get up for work.
**Đi chơi tiệc** quá nhiều có thể làm bạn khó dậy đi làm.