"partridge" in Vietnamese
Definition
Gà gô là loài chim cỡ vừa, thân tròn và đuôi ngắn, thường sống ở đồng hoặc rừng. Ở một số nơi, chúng được săn bắt để làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gà gô' thường xuất hiện trong sách vở, bài nghiên cứu về sinh học, hoặc văn học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thiên nhiên hoặc săn bắn; nổi tiếng qua bài hát Giáng Sinh 'The Twelve Days of Christmas.'
Examples
A partridge is a type of bird that lives in the forest.
**Gà gô** là một loại chim sống trong rừng.
We saw a partridge in the field yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **gà gô** ngoài đồng.
The hunter caught a partridge for dinner.
Thợ săn đã bắt một con **gà gô** để làm bữa tối.
Have you ever tasted partridge? It's quite popular in some European dishes.
Bạn đã bao giờ nếm thử **gà gô** chưa? Nó khá nổi tiếng trong một số món ăn châu Âu.
In the winter, partridges gather in small flocks to stay warm.
Vào mùa đông, các **gà gô** tụ lại thành bầy nhỏ để giữ ấm.
That song keeps talking about a partridge in a pear tree—what does it even mean?
Bài hát đó cứ nhắc đi nhắc lại về **gà gô** trên cây lê—ý đó là gì vậy nhỉ?