"parton" in Vietnamese
Definition
'Parton' là một hạt lý thuyết cấu thành proton và neutron, như quark hoặc gluon, dùng trong vật lý hạt để mô tả cấu trúc của chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong nghiên cứu hoặc vật lý hạt, không xuất hiện trong giao tiếp thường ngày.
Examples
A parton can be a quark or a gluon inside a proton.
Một **parton** có thể là quark hoặc gluon bên trong proton.
Scientists study how partons behave during collisions.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách **parton** hoạt động trong các vụ va chạm.
Each neutron contains three partons called quarks.
Mỗi neutron chứa ba **parton** gọi là quark.
The parton model helped scientists understand deep inelastic scattering results.
Mô hình **parton** đã giúp các nhà khoa học hiểu các kết quả tán xạ bất đàn hồi sâu.
Without knowing about partons, modern particle physics wouldn't be the same.
Nếu không biết về **parton**, vật lý hạt hiện đại sẽ không như ngày nay.
When researchers talk about high-energy collisions, they're often discussing partons inside protons and neutrons.
Khi các nhà nghiên cứu nói về va chạm năng lượng cao, họ thường thảo luận về **parton** bên trong proton và neutron.