Ketik kata apa saja!

"parties" in Vietnamese

bữa tiệcđảng (chính trị)bên (pháp lý)

Definition

'Parties' là dạng số nhiều của 'party', thường chỉ các buổi tiệc xã hội, nhưng cũng có thể dùng cho các đảng chính trị hoặc các bên trong hợp đồng hay tranh chấp pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ các buổi tiệc ('birthday parties'), cũng có thể là 'đảng' trong chính trị hoặc 'bên' trong luật. Không nhầm với 'parts' (phần).

Examples

We went to two parties last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đi hai **bữa tiệc**.

The two parties signed the agreement today.

Hôm nay hai **bên** đã ký thỏa thuận.

Young people often talk about different political parties.

Giới trẻ thường bàn về các **đảng** chính trị khác nhau.

Holiday parties at work are fun until someone starts talking about the boss.

Các **bữa tiệc** ngày lễ ở nơi làm việc rất vui cho đến khi ai đó nói về sếp.

Both parties are trying to avoid a long court battle.

Cả hai **bên** đều cố tránh một cuộc kiện tụng kéo dài.

Smaller parties could decide the result of the election.

Các **đảng** nhỏ có thể quyết định kết quả bầu cử.