"particle" in Vietnamese
Definition
Một phần rất nhỏ của vật chất; trong khoa học, thường nói về các hạt cực nhỏ như nguyên tử hoặc phân tử. Trong ngữ pháp, tiểu từ là từ nhỏ có chức năng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'hạt' chủ yếu dùng trong khoa học cho chỉ vật thể siêu nhỏ. Trong ngữ pháp, 'tiểu từ' là các từ bổ trợ như 'lên' trong 'nhặt lên'. Không dùng cho mảnh lớn. Không nhầm với 'phần' hay 'mảnh'.
Examples
A dust particle can only be seen with a microscope.
Chỉ có thể nhìn thấy **hạt** bụi dưới kính hiển vi.
This medicine stops every particle of the virus.
Thuốc này ngăn chặn mọi **hạt** của virus.
There was not a particle of doubt in her mind.
Trong đầu cô ấy không có một **hạt** nghi ngờ nào.
Scientists study the movement of subatomic particles.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các **hạt** hạ nguyên tử.
Don't forget that 'up' is a particle in the phrase 'give up'.
Đừng quên rằng 'up' là một **tiểu từ** trong cụm 'give up'.
Even a single particle of sand can make a difference in a machine.
Chỉ một **hạt** cát cũng có thể làm khác biệt cho một chiếc máy.