"participate" in Vietnamese
Definition
Cùng với người khác tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'in' (vd: 'participate in a meeting'). Mang tính trang trọng hơn 'join in', hay dùng trong viết hoặc nói lịch sự. Không dùng khi nói về vào thi đấu, hãy dùng 'enter' hoặc 'compete'.
Examples
Many people participate in the annual festival.
Nhiều người **tham gia** lễ hội thường niên.
Students are encouraged to participate in class.
Sinh viên được khuyến khích **tham gia** lớp học.
Did you participate in the meeting yesterday?
Bạn có **tham gia** cuộc họp hôm qua không?
I don’t always participate in group discussions, but I try to listen carefully.
Tôi không phải lúc nào cũng **tham gia** thảo luận nhóm, nhưng tôi cố gắng lắng nghe chăm chú.
If you want to participate, just sign your name on the list.
Nếu bạn muốn **tham gia**, chỉ cần ghi tên vào danh sách.
She loves to participate in anything creative, from painting to theater.
Cô ấy thích **tham gia** vào bất cứ hoạt động sáng tạo nào, từ hội họa đến kịch nghệ.