Type any word!

"participant" in Vietnamese

người tham gia

Definition

Người trực tiếp tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hội nghị, nghiên cứu hoặc cuộc thi. 'Người tham gia' là người trực tiếp tham dự, không chỉ quan sát như 'khán giả'.

Examples

Each participant must fill out a form before the event.

Mỗi **người tham gia** phải điền vào một biểu mẫu trước sự kiện.

The study had 100 participants from several countries.

Nghiên cứu có 100 **người tham gia** đến từ nhiều quốc gia.

Are you a participant or just watching the game?

Bạn là **người tham gia** hay chỉ xem trận đấu thôi?

As a participant, you’ll get a certificate at the end.

Là **người tham gia**, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận vào cuối chương trình.

We're looking for another participant to join our team.

Chúng tôi đang tìm thêm một **người tham gia** cho đội của mình.

The conference offered free lunch to every participant.

Hội nghị đã phục vụ bữa trưa miễn phí cho mọi **người tham gia**.