"parted" in Vietnamese
Definition
'Parted' có nghĩa là đã tách ra hoặc chia cách, thường dùng cho người hoặc vật đi về hướng khác nhau; cũng dùng cho tóc có đường ngôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động như 'we were parted', trang trọng hơn 'separated'. Với tóc, hay gặp 'ngôi giữa' hoặc 'ngôi lệch'. Có thể chỉ chia xa về cảm xúc, không chỉ là khoảng cách vật lý.
Examples
They parted at the train station.
Họ **chia tay** ở nhà ga.
Her hair was neatly parted in the middle.
Tóc cô ấy được **rẽ** giữa rất gọn gàng.
The river parted the two villages.
Con sông **tách ra** hai ngôi làng.
We haven't seen each other since we parted ways last year.
Chúng tôi không gặp lại nhau từ khi **chia tay** năm ngoái.
They parted as friends, promising to keep in touch.
Họ **chia tay** như những người bạn và hứa sẽ giữ liên lạc.
His lips parted in surprise when he heard the news.
Khi nghe tin, môi anh ấy **mở ra** vì bất ngờ.