"partake" in Indonesian
Definition
Tham gia vào một hoạt động hoặc cùng ăn uống, uống nước với người khác.
Usage Notes (Indonesian)
'partake' mang tính trang trọng, thường dùng với thức ăn, nước uống. Hằng ngày, nên dùng 'tham gia', 'dùng' thay cho 'partake'.
Examples
Guests are welcome to partake in the meal.
Khách được mời **tham gia** bữa ăn.
Please partake of the refreshments provided.
Xin mời **dùng** các món ăn nhẹ được chuẩn bị.
They refused to partake in the game.
Họ từ chối **tham gia** trò chơi.
Would you care to partake of some wine with us?
Bạn có muốn **dùng** chút rượu với chúng tôi không?
Not everyone chose to partake in the festivities.
Không phải ai cũng chọn **tham gia** lễ hội.
During the ceremony, all guests were invited to partake of bread and wine.
Trong buổi lễ, tất cả khách được mời **dùng** bánh mì và rượu.