"parsons" in Vietnamese
Definition
'Parsons' là các mục sư Tin Lành, thường là người đứng đầu nhà thờ ở làng quê, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử ở Anh; không dùng cho linh mục Công giáo; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Examples
Many small English villages had their own parsons.
Nhiều làng nhỏ ở Anh có **mục sư** riêng của họ.
The parsons preached in the old church every Sunday.
Các **mục sư** giảng ở nhà thờ cũ mỗi Chủ nhật.
Two parsons visited the school to talk about kindness.
Hai **mục sư** đến trường nói chuyện về lòng tốt.
In classic novels, parsons were often respected members of the village community.
Trong tiểu thuyết kinh điển, **mục sư** thường là những người được kính trọng trong cộng đồng làng.
At the meeting, the local parsons discussed helping families in need.
Tại cuộc họp, các **mục sư** địa phương thảo luận việc giúp đỡ các gia đình khó khăn.
Back then, parsons played a big role in village life beyond just religion.
Thời đó, **mục sư** còn đóng vai trò lớn trong đời sống làng quê ngoài lĩnh vực tôn giáo.