"parsley" in Vietnamese
Definition
Một loại rau thơm màu xanh lá với lá nhỏ, có thể xoăn hoặc phẳng, thường dùng để tăng hương vị hoặc trang trí món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mùi tây' dùng cho cả loại lá xoăn và lá phẳng. Thường dùng trong salad, súp hoặc làm trang trí món ăn. Đừng nhầm với 'ngò rí' (cilantro), hương vị khác nhau.
Examples
She adds parsley to the salad.
Cô ấy thêm **mùi tây** vào món salad.
Chop the parsley finely before cooking.
Hãy băm nhỏ **mùi tây** trước khi nấu ăn.
Parsley grows well in cool weather.
**Mùi tây** phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ.
You can sprinkle some parsley on top of your pasta for extra flavor.
Bạn có thể rắc một chút **mùi tây** lên trên mì để tăng hương vị.
I forgot to buy parsley, so the soup tastes a bit plain.
Tôi quên mua **mùi tây** nên súp hơi nhạt một chút.
Some people like the strong taste of flat-leaf parsley, while others prefer the mild kind.
Một số người thích vị đậm của **mùi tây** lá phẳng, trong khi người khác lại thích loại nhẹ hơn.