"parrot" in Vietnamese
Definition
Vẹt là loài chim nhiệt đới sặc sỡ với mỏ cong, nổi tiếng vì có thể bắt chước tiếng người. Thường được nuôi làm thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vẹt' chủ yếu chỉ loài chim, nhưng cũng có thể ám chỉ người lặp lại lời người khác mà không hiểu. Có thể dùng trong câu ví von hoặc chế nhạo nhẹ nhàng.
Examples
The parrot has bright green feathers.
**Vẹt** có lông màu xanh lá cây rực rỡ.
A parrot can learn to say a few words.
Một con **vẹt** có thể học nói vài từ.
I saw a parrot at the zoo.
Tôi đã thấy một con **vẹt** ở sở thú.
He kept a talking parrot as a pet.
Anh ấy nuôi một con **vẹt** biết nói làm thú cưng.
Whenever I say something, he just parrots it back.
Mỗi lần tôi nói gì, anh ấy lại **vẹt** lại y như vậy.
You can see wild parrots flying around the jungle.
Bạn có thể nhìn thấy **vẹt** hoang bay lượn trong rừng.