아무 단어나 입력하세요!

"parole" in Vietnamese

tạm tha (pháp luật)

Definition

Tạm tha là việc cho phép một người bị giam giữ được ra ngoài trại giam trước thời hạn với điều kiện phải tuân thủ các quy định. Nếu vi phạm quy định, người đó có thể bị đưa lại vào trại giam.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh pháp luật và tư pháp hình sự, như 'được thả theo diện tạm tha', 'bị từ chối tạm tha', 'nhân viên tạm tha'. Đừng nhầm lẫn với 'probation' (án treo), vì 'parole' chỉ áp dụng sau khi đã ở tù.

Examples

He was released on parole last year.

Anh ấy đã được thả theo diện **tạm tha** vào năm ngoái.

She must follow strict rules while on parole.

Cô ấy phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi đang ở diện **tạm tha**.

The board denied his parole request.

Hội đồng đã từ chối yêu cầu **tạm tha** của anh ấy.

If he breaks the terms of his parole, he could end up back in prison.

Nếu anh ấy vi phạm điều kiện của **tạm tha**, anh có thể bị đưa trở lại tù.

Her parole officer checks in with her every week.

Nhân viên **tạm tha** của cô ấy gặp cô mỗi tuần.

A lot of people think parole means total freedom, but that's not how it works.

Nhiều người nghĩ **tạm tha** nghĩa là được tự do hoàn toàn, nhưng thực tế không phải vậy.