"parody" in Vietnamese
Definition
Trò nhại là việc bắt chước người, phong cách, hoặc tác phẩm với mục đích gây cười hoặc phê phán bằng cách phóng đại đặc điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho mục đích hài hước hoặc châm biếm. Thường gặp trong các cụm như 'làm trò nhại về...', 'trò nhại video'. Khác với 'satire' (có thể nghiêm túc hơn) và 'pastiche' (bắt chước không gây hài).
Examples
The movie is a parody of classic horror films.
Bộ phim này là một **trò nhại** các phim kinh dị cổ điển.
He wrote a parody of a famous poem.
Anh ấy đã viết một **trò nhại** về một bài thơ nổi tiếng.
That video is a funny parody of a popular song.
Video đó là một **trò nhại** hài hước về một bài hát nổi tiếng.
Online creators often make a parody of the latest trends to get more views.
Người sáng tạo trực tuyến thường làm **trò nhại** về các xu hướng mới nhất để tăng lượt xem.
His stand-up routine is basically one long parody of politicians.
Phần biểu diễn của anh ấy về cơ bản là một **trò nhại** dài về các chính trị gia.
You can tell it's a parody because the actors exaggerate everything.
Bạn có thể nhận ra đó là một **trò nhại** vì các diễn viên diễn xuất rất phóng đại.