"parlour" in Vietnamese
Definition
Phòng để tiếp khách trong nhà (cách gọi cũ), hoặc cửa hàng cung cấp dịch vụ như kem, làm đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Parlour' nay thường chỉ dùng cho tên cửa hàng dịch vụ như 'ice cream parlour', 'beauty parlour'; rất hiếm khi chỉ phòng khách trong tiếng Anh hiện đại.
Examples
We waited for her in the parlour.
Chúng tôi đã đợi cô ấy ở **phòng khách**.
She owns an ice cream parlour near the park.
Cô ấy sở hữu một tiệm kem **parlour** cạnh công viên.
The old house has a large parlour.
Ngôi nhà cũ có một **phòng khách** lớn.
I’ll meet you at the tattoo parlour at six.
Tôi sẽ gặp bạn lúc sáu giờ tại **tiệm xăm**.
Grandma served tea in the parlour every Sunday.
Bà luôn phục vụ trà trong **phòng khách** vào mỗi chủ nhật.
This beauty parlour is always busy on weekends.
**Tiệm làm đẹp** này lúc nào cũng đông vào cuối tuần.