Type any word!

"parliament" in Vietnamese

quốc hội

Definition

Quốc hội là nhóm người lập pháp và điều hành đất nước, thường bao gồm các đại diện được bầu chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Parliament' là từ trang trọng, chỉ cơ quan lập pháp ở nhiều nước. Viết hoa khi nói về một quốc hội cụ thể ('Nghị viện Anh'). Mỹ dùng từ 'Congress'. Không nhầm với 'government' (chính phủ).

Examples

The new law was discussed in parliament.

Luật mới đã được thảo luận tại **quốc hội**.

Our country has a strong parliament.

Đất nước chúng tôi có **quốc hội** vững mạnh.

Elections for parliament are held every four years.

Bầu cử **quốc hội** được tổ chức mỗi bốn năm.

After hours of debate, parliament finally passed the bill.

Sau nhiều giờ tranh luận, **quốc hội** cuối cùng cũng thông qua dự luật.

Many young people want to be members of parliament one day.

Nhiều bạn trẻ muốn trở thành đại biểu **quốc hội** trong tương lai.

When parliament is in session, the city is much busier.

Khi **quốc hội** họp, thành phố trở nên nhộn nhịp hơn nhiều.