Type any word!

"parkway" in Vietnamese

đường công viên

Definition

Đường công viên là con đường rộng rãi, thường có cây xanh hoặc cỏ hai bên, chủ yếu dành cho xe hơi và để lái xe ngắm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường xuất hiện trong tên đường như 'Garden State Parkway'. Khác với 'highway', 'parkway' thường cấm xe tải và có không gian xanh.

Examples

We took the parkway to get to the city faster.

Chúng tôi đã đi theo **đường công viên** để vào thành phố nhanh hơn.

The parkway is lined with trees on both sides.

**Đường công viên** có hàng cây ở hai bên.

No trucks are allowed on this parkway.

Không được phép có xe tải trên **đường công viên** này.

Let's drive down the parkway and enjoy the autumn colors.

Hãy lái xe trên **đường công viên** và ngắm sắc thu nhé.

During rush hour, the parkway gets really crowded.

Giờ cao điểm, **đường công viên** rất đông.

You’ll love the view from the parkway at sunset.

Bạn sẽ thích ngắm cảnh hoàng hôn từ **đường công viên**.