"parks" in Vietnamese
Definition
Đây là những khu đất rộng có cỏ, cây hoặc khu vui chơi, nơi mọi người có thể thư giãn, vui chơi hoặc hòa mình với thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nhiều công viên. Thường đi với các động từ như 'đi tới', 'có', 'thăm'. Không nhầm với 'bãi đỗ xe'.
Examples
There are many parks in this city.
Thành phố này có rất nhiều **công viên**.
Children love playing in parks.
Trẻ em thích chơi ở các **công viên**.
We have three parks near our house.
Gần nhà chúng tôi có ba **công viên**.
Some parks have lakes where you can rent boats.
Một số **công viên** có hồ, bạn có thể thuê thuyền ở đó.
People often jog or walk their dogs in local parks.
Mọi người thường chạy bộ hoặc dắt chó đi dạo tại các **công viên** địa phương.
City parks usually have free events during the summer.
**Công viên** thành phố thường có các sự kiện miễn phí vào mùa hè.