Type any word!

"parker" in Vietnamese

Parker

Definition

'Parker' là tên riêng hoặc tên thương hiệu nổi tiếng, đặc biệt là bút Parker. Hiếm khi, nó có thể chỉ người đỗ xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện dưới dạng viết hoa, như tên hoặc thương hiệu. Nghĩa chỉ người đỗ xe rất hiếm trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I bought a Parker at the office supply store.

Tôi đã mua một cây **Parker** ở cửa hàng văn phòng phẩm.

Her last name is Parker.

Họ của cô ấy là **Parker**.

The parker left the car too close to the wall.

Người **đỗ xe** đã để xe quá sát tường.

Can I borrow your Parker for a second? Mine ran out of ink.

Tôi mượn **Parker** của bạn một chút được không? Bút tôi hết mực rồi.

I thought she said Parker, but maybe I heard the name wrong.

Tôi nghĩ cô ấy nói **Parker**, nhưng có thể tôi nghe nhầm tên.

Whoever the parker was, they clearly weren't paying attention.

Dù người **đỗ xe** là ai thì rõ ràng họ không chú ý.