"paris" in Vietnamese
Definition
Paris là thủ đô của Pháp, nổi tiếng với lịch sử, nghệ thuật, thời trang và những biểu tượng như tháp Eiffel.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ cái đầu. Chỉ dùng để chỉ thành phố ở Pháp, thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch, văn hóa, thời trang.
Examples
Paris is in France.
**Paris** nằm ở Pháp.
Many people visit Paris every year.
Nhiều người đến thăm **Paris** mỗi năm.
The Eiffel Tower is in Paris.
Tháp Eiffel nằm ở **Paris**.
I've always dreamed of seeing Paris in the spring.
Tôi luôn mơ được ngắm **Paris** vào mùa xuân.
Paris is famous for its cafes and art museums.
**Paris** nổi tiếng với các quán cà phê và bảo tàng nghệ thuật.
After visiting Paris, I understand why people call it 'the City of Light'.
Sau khi thăm **Paris**, tôi hiểu vì sao người ta gọi nơi này là 'Thành phố Ánh sáng'.