Type any word!

"parents" in Vietnamese

bố mẹcha mẹ

Definition

Hai người là cha và mẹ của bạn, hoặc những người lớn chăm sóc và nuôi dưỡng bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'bố mẹ' hoặc 'cha mẹ' chỉ dùng cho cả cha và mẹ, không dùng để nói riêng về một người. Thường gặp trong cụm như 'bố mẹ em', 'họp phụ huynh', 'bố mẹ đơn thân'. Có thể nói riêng 'bố' hoặc 'mẹ' khi cần chỉ rõ.

Examples

My parents work in the city.

**Bố mẹ** tôi làm việc ở thành phố.

Her parents are very kind.

**Bố mẹ** cô ấy rất tốt bụng.

Children need love from their parents.

Trẻ em cần tình yêu thương từ **bố mẹ**.

Both my parents came to watch my game yesterday.

Cả hai **bố mẹ** của tôi đều đến xem trận đấu của tôi hôm qua.

His parents don't let him go out late on weekdays.

**Bố mẹ** anh ấy không cho phép anh ấy đi chơi muộn vào các ngày trong tuần.

I always ask my parents for advice before making big decisions.

Tôi luôn hỏi ý kiến **bố mẹ** trước khi đưa ra quyết định lớn.