Type any word!

"pardoned" in Vietnamese

được ân xáđược tha thứ (pháp lý)

Definition

Được chính thức tha thứ hoặc miễn tội cho một việc phạm pháp hoặc sai lầm, thường do người có quyền lực như tổng thống hoặc thẩm phán ban hành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pardoned' dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng, thường nói về tội phạm. Danh từ là 'pardon'. Không dùng để thay cho 'excuse' trong trường hợp nhẹ.

Examples

The prisoner was pardoned after ten years in jail.

Tù nhân đã được **ân xá** sau mười năm ở tù.

She was pardoned for her mistake.

Cô ấy đã được **tha thứ** vì sai lầm của mình.

The president pardoned several prisoners on the holiday.

Tổng thống đã **ân xá** cho nhiều tù nhân vào dịp lễ.

He was finally pardoned after new evidence proved his innocence.

Anh ấy cuối cùng đã được **ân xá** sau khi bằng chứng mới chứng minh anh vô tội.

Many believe he shouldn't have been pardoned for his actions.

Nhiều người tin rằng anh ấy không nên được **tha thứ** cho hành động của mình.

If you apologize sincerely, you might just get pardoned.

Nếu bạn xin lỗi chân thành, có thể bạn sẽ được **tha thứ**.