Type any word!

"parchment" in Vietnamese

giấy dagiấy nến (nướng bánh)

Definition

Giấy da là vật liệu làm từ da động vật dùng để viết, vẽ xưa kia, hoặc chỉ giấy đặc biệt dùng trong nướng bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. 'Parchment paper' trong ẩm thực là giấy nến chống dính. Phân biệt với 'vellum'.

Examples

The old book was written on parchment.

Cuốn sách cũ được viết trên **giấy da**.

Please use parchment to bake the cookies.

Hãy dùng **giấy nến** để nướng bánh quy.

The museum displayed a piece of ancient parchment.

Bảo tàng trưng bày một mảnh **giấy da** cổ.

Medieval scribes would carefully write on sheets of parchment by hand.

Các người chép sách thời trung cổ cẩn thận viết tay trên các tờ **giấy da**.

You should line the tray with parchment so the cake doesn't stick.

Bạn nên lót khay với **giấy nến** để bánh không bị dính.

Finding a sealed parchment in the chest was an exciting discovery for the archaeologists.

Việc tìm được một **giấy da** được niêm phong trong rương là phát hiện thú vị cho các nhà khảo cổ.