"parchment" in Indonesian
Definition
Giấy da là vật liệu làm từ da động vật dùng cho viết, vẽ trong quá khứ; cũng có nghĩa là giấy nến trong nướng bánh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng. 'Giấy nến' dùng để lót khay nướng bánh. Không nhầm với 'vellum'.
Examples
The old book was written on parchment.
Cuốn sách cũ được viết trên **giấy da**.
Please use parchment to bake the cookies.
Hãy sử dụng **giấy nến** để nướng bánh quy.
The museum displayed a piece of ancient parchment.
Bảo tàng trưng bày một mảnh **giấy da** cổ.
Medieval scribes would carefully write on sheets of parchment by hand.
Các tu sĩ thời trung cổ cẩn thận chép tay lên các tấm **giấy da**.
You should line the tray with parchment so the cake doesn't stick.
Bạn nên lót khay với **giấy nến** để bánh không bị dính.
Finding a sealed parchment in the chest was an exciting discovery for the archaeologists.
Việc tìm ra một **giấy da** có niêm phong trong chiếc rương là phát hiện thú vị cho các nhà khảo cổ.