"parched" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất khát nước hoặc rất khô do thiếu nước. Dùng cho người, động vật hoặc đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính mô tả hoặc văn chương, đôi khi dùng hài hước. Thường đi kèm cụm như 'parched throat', 'parched land'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; 'khát' là từ thông dụng hơn cho con người.
Examples
After running in the sun, I felt parched.
Chạy dưới nắng xong, tôi cảm thấy **khát khô cổ**.
The plants died in the parched soil.
Cây cối chết trong đất **khô cằn**.
She asked for water, saying her throat was parched.
Cô ấy xin nước, nói rằng cổ họng mình đã **khát khô cổ**.
I’m absolutely parched—let’s grab something to drink.
Tôi **khát khô cổ** quá—đi uống gì đó đi.
Months without rain have left the fields parched and cracked.
Nhiều tháng không mưa làm cho các cánh đồng trở nên **khô cằn** và nứt nẻ.
Could you pass me some water? I’m parched after all that talking.
Bạn có thể rót cho tôi ít nước không? Nói chuyện nhiều làm tôi **khát khô cổ**.