"paratroopers" em Vietnamese
Definição
Lính dù là những binh sĩ được huấn luyện để nhảy dù từ máy bay xuống các vị trí cụ thể, thường phục vụ trong các nhiệm vụ quân sự đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'lính dù' thường dùng ở số nhiều để chỉ một nhóm binh sĩ. Hay đi kèm 'quân đội' như 'lính dù quân đội', đừng nhầm với 'người nhảy dù' dùng cho mục đích giải trí.
Exemplos
The paratroopers landed safely in the field.
**Lính dù** đã hạ cánh an toàn xuống cánh đồng.
Many paratroopers are very brave.
Nhiều **lính dù** rất dũng cảm.
The army sent paratroopers to help.
Quân đội đã cử **lính dù** tới giúp.
As soon as the plane flew over the town, the paratroopers started jumping out.
Ngay khi máy bay bay qua thị trấn, **lính dù** bắt đầu nhảy ra.
My grandfather was one of the first paratroopers in his country.
Ông tôi là một trong những **lính dù** đầu tiên của đất nước mình.
During the ceremony, the crowd cheered as the paratroopers touched down.
Trong buổi lễ, đám đông reo hò khi **lính dù** chạm đất.