Type any word!

"parasites" in Vietnamese

kí sinh trùng

Definition

Sinh vật sống dựa vào hoặc bên trong sinh vật khác và lấy chất dinh dưỡng từ chúng, thường gây hại cho vật chủ. Cũng dùng để chỉ người chỉ lợi dụng người khác mà không đóng góp gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Các từ như 'kí sinh trùng nội tạng', 'nhiễm kí sinh trùng' được dùng phổ biến trong sinh học. Dùng cho người thì mang ý khinh thường.

Examples

Parasites can live inside animals or humans.

**Kí sinh trùng** có thể sống bên trong động vật hoặc con người.

Some parasites are too small to see without a microscope.

Một số **kí sinh trùng** nhỏ đến mức phải dùng kính hiển vi mới thấy được.

Parasites need a host to survive.

**Kí sinh trùng** cần vật chủ để tồn tại.

Doctors sometimes find parasites during a routine checkup.

Bác sĩ đôi khi phát hiện **kí sinh trùng** khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Certain parasites can make you feel tired all the time.

Một số **kí sinh trùng** có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi suốt ngày.

People who only take and never give are sometimes called parasites.

Người chỉ nhận mà không cho đi thường bị gọi là **kí sinh trùng**.