Type any word!

"parasite" in Vietnamese

kí sinh trùng

Definition

Kí sinh trùng là sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể sinh vật khác để lấy chất dinh dưỡng, thường làm hại vật chủ. Đôi khi, từ này cũng dùng để chỉ người lợi dụng người khác mà không đáp lại gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học và y học. Khi dùng nghĩa bóng (người lợi dụng người khác), từ này mang tính khẩu ngữ và có thể xúc phạm. Hay gặp: 'kí sinh xã hội'. Không nhầm với 'vi khuẩn' hoặc 'virus'.

Examples

A tapeworm is a common parasite found in animals.

Sán dây là một **kí sinh trùng** phổ biến ở động vật.

The doctor explained how a parasite lives inside the body.

Bác sĩ giải thích cách một **kí sinh trùng** sống trong cơ thể.

A mosquito can carry a dangerous parasite that causes malaria.

Muỗi có thể mang một **kí sinh trùng** nguy hiểm gây bệnh sốt rét.

Some people call him a parasite because he never works and just lives off his friends.

Có người gọi anh ấy là **kí sinh trùng** vì anh chẳng bao giờ đi làm mà chỉ sống nhờ bạn bè.

If you don’t get rid of that parasite, your pet could get really sick.

Nếu bạn không loại bỏ **kí sinh trùng** đó, thú cưng của bạn có thể bị bệnh nặng.

The relationship between the parasite and its host is a good example of how nature can be harsh.

Mối quan hệ giữa **kí sinh trùng** và vật chủ là ví dụ điển hình về sự khắc nghiệt của tự nhiên.