Type any word!

"paraphernalia" in Vietnamese

dụng cụđồ dùngvật dụng

Definition

Tập hợp các đồ, dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động, sở thích hoặc công việc nào đó. Đôi khi chỉ chung các vật dụng cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nhiều đồ vật, thường cho các hoạt động, sở thích: 'paraphernalia cắm trại'. Không chỉ một món đơn lẻ.

Examples

He packed all his camping paraphernalia into the car.

Anh ấy xếp tất cả **dụng cụ** cắm trại vào xe hơi.

The artist’s studio was filled with painting paraphernalia.

Phòng làm việc của họa sĩ đầy **dụng cụ** vẽ tranh.

She bought kitchen paraphernalia for her new apartment.

Cô ấy mua **dụng cụ** nhà bếp cho căn hộ mới của mình.

After the party, we found birthday paraphernalia all over the house.

Sau bữa tiệc, khắp nhà là **đồ dùng** sinh nhật.

He collects old fishing paraphernalia as a hobby.

Anh ấy sưu tầm **dụng cụ** câu cá cũ như là một sở thích.

The detective searched the room for drug paraphernalia.

Thám tử tìm kiếm **dụng cụ** sử dụng ma túy trong căn phòng.