"paranoid" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó luôn lo lắng hoặc nghi ngờ rằng người khác đang hại mình mà không có lý do rõ ràng. Từ này cũng chỉ người hay quá lo lắng, đa nghi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng trong ý nghĩa nghiêm trọng (bệnh lý) hoặc nhẹ nhàng để chỉ người lo lắng thái quá. Không giống như 'careful' hay 'cautious' (cẩn thận, hợp lý). Thường đi với 'feel paranoid', 'get paranoid about'.
Ejemplos
He feels paranoid when people talk quietly near him.
Mỗi khi người ta nói chuyện nhỏ gần anh ấy, anh ấy cảm thấy **hoang tưởng**.
Don't be paranoid. I am not angry with you.
Đừng **hoang tưởng**. Tôi không giận bạn đâu.
She became paranoid after losing her phone.
Cô ấy trở nên **hoang tưởng** sau khi mất điện thoại.
I know this sounds paranoid, but I think someone is reading my emails.
Tôi biết điều này nghe có vẻ **hoang tưởng**, nhưng tôi nghĩ ai đó đang đọc email của tôi.
He gets paranoid about making even small mistakes at work.
Anh ấy **hoang tưởng** về việc mắc lỗi nhỏ ở nơi làm việc.
Maybe I'm being paranoid, but that message felt a little threatening.
Có thể tôi đang **hoang tưởng**, nhưng tin nhắn đó khá đáng sợ.