¡Escribe cualquier palabra!

"paranoia" en Vietnamese

hoang tưởng

Definición

Hoang tưởng là trạng thái tâm lý khi ai đó cảm thấy nghi ngờ hoặc nghĩ rằng người khác muốn hại mình mà không có bằng chứng rõ ràng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học, cũng hay xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày khi nói ai đó quá đa nghi. Khác với lo âu hay sợ hãi, 'hoang tưởng' chỉ sự nghi ngờ không có cơ sở về động cơ của người khác.

Ejemplos

She feels paranoia when she is alone at night.

Cô ấy cảm thấy **hoang tưởng** khi ở một mình vào ban đêm.

Paranoia can make it hard to trust people.

**Hoang tưởng** có thể làm bạn khó tin tưởng người khác.

He talked to his doctor about his paranoia.

Anh ấy đã nói với bác sĩ về **hoang tưởng** của mình.

Sometimes a little paranoia keeps you safe, but too much is exhausting.

Đôi khi một chút **hoang tưởng** giúp bạn an toàn, nhưng quá nhiều thì sẽ rất mệt mỏi.

Ever since the break-in, his paranoia has gotten worse.

Kể từ sau vụ đột nhập, **hoang tưởng** của anh ấy trở nên nghiêm trọng hơn.

Don't let your paranoia ruin your friendships.

Đừng để **hoang tưởng** làm hỏng các mối quan hệ bạn bè của bạn.