Type any word!

"paramedic" in Vietnamese

nhân viên y tế cấp cứu

Definition

Nhân viên y tế cấp cứu là người được đào tạo để chăm sóc khẩn cấp cho người bệnh hoặc bị thương trước khi đến bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên y tế cấp cứu' thường làm việc trên xe cứu thương, khác với bác sĩ hay y tá. Dễ thấy trong cụm 'gọi nhân viên y tế cấp cứu', 'đội paramedic'.

Examples

The paramedic helped the man who was hurt.

**Nhân viên y tế cấp cứu** đã giúp người bị thương.

A paramedic drives the ambulance.

Một **nhân viên y tế cấp cứu** lái xe cứu thương.

If you call 911, a paramedic will come quickly.

Nếu gọi 115, **nhân viên y tế cấp cứu** sẽ đến nhanh.

The paramedic kept talking to the patient to keep him calm in the ambulance.

**Nhân viên y tế cấp cứu** cứ nói chuyện với bệnh nhân để anh ấy bình tĩnh trong xe cứu thương.

Two paramedics rushed into the house carrying their equipment.

Hai **nhân viên y tế cấp cứu** lao vào nhà với thiết bị y tế của họ.

After the accident, the paramedic stabilized her before taking her to the hospital.

Sau tai nạn, **nhân viên y tế cấp cứu** đã giúp cô ấy ổn định rồi mới đưa vào bệnh viện.