"paralyzed" in Vietnamese
Definition
Không thể cử động toàn bộ hoặc một phần cơ thể vì bệnh hoặc chấn thương. Cũng có thể dùng để chỉ trạng thái không thể hành động vì quá sợ hãi hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (liệt do y học) và nghĩa bóng (không làm gì được vì cảm xúc). Ghép với: 'bởi sợ hãi', 'từ thắt lưng trở xuống', 'bởi cú sốc'.
Examples
He was paralyzed from the neck down after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy bị **liệt** từ cổ trở xuống.
She felt paralyzed by fear and couldn't move.
Cô ấy cảm thấy **tê liệt** vì sợ hãi và không thể cử động được.
The left side of his face was paralyzed after surgery.
Sau phẫu thuật, nửa bên trái khuôn mặt của anh ấy bị **liệt**.
I was so shocked, I just stood there, completely paralyzed.
Tôi quá sốc đến mức chỉ đứng yên, hoàn toàn **tê liệt**.
Traffic was paralyzed in the city after the big storm.
Sau cơn bão lớn, giao thông trong thành phố bị **tê liệt**.
He was so nervous before his speech that he felt totally paralyzed.
Trước bài phát biểu, anh ấy quá hồi hộp nên cảm thấy hoàn toàn **tê liệt**.