Type any word!

"paralegal" in Vietnamese

trợ lý pháp lý

Definition

Trợ lý pháp lý là người được đào tạo để hỗ trợ luật sư thực hiện công việc pháp lý nhưng không phải là luật sư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trợ lý pháp lý' thường dùng trong môi trường hành nghề luật; khác với 'trợ lý luật sư' tuỳ công ty. Bộ đôi phổ biến: 'chứng chỉ trợ lý pháp lý', 'nghiên cứu trợ lý pháp lý'.

Examples

The paralegal helped the lawyer prepare the case.

**Trợ lý pháp lý** đã giúp luật sư chuẩn bị vụ án.

She works as a paralegal at a large firm.

Cô ấy làm việc như một **trợ lý pháp lý** tại một công ty lớn.

You need a degree to become a paralegal.

Bạn cần bằng cấp để trở thành **trợ lý pháp lý**.

After two years as a paralegal, he decided to go to law school.

Sau hai năm làm **trợ lý pháp lý**, anh ấy quyết định học luật.

Our firm is hiring another paralegal to help with the workload.

Công ty chúng tôi đang tuyển thêm một **trợ lý pháp lý** để hỗ trợ công việc.

It's great having a skilled paralegal on the team—things get done faster.

Có một **trợ lý pháp lý** giỏi trong nhóm thật tuyệt—mọi việc tiến triển nhanh hơn.