Type any word!

"parakeet" in Vietnamese

vẹt đuôi dàivẹt yến phụng

Definition

Vẹt đuôi dài là một loại vẹt nhỏ, nhiều màu sắc, thường được nuôi làm thú cưng và nổi bật với tiếng kêu vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vẹt đuôi dài' thường chỉ các loài vẹt nhỏ như yến phụng (budgie). Ở Mỹ, ‘parakeet’ và 'budgie' hầu như là một. Không phổ biến trong văn viết.

Examples

My parakeet can whistle and say a few words.

**Vẹt đuôi dài** của tôi có thể huýt sáo và nói được vài từ.

A parakeet has bright green feathers.

Một con **vẹt đuôi dài** có bộ lông màu xanh lá cây rực rỡ.

We bought a blue parakeet from the pet store.

Chúng tôi đã mua một con **vẹt đuôi dài** màu xanh ở cửa hàng thú cưng.

Her parakeet loves to sit on her shoulder all day.

**Vẹt đuôi dài** của cô ấy thích ngồi trên vai cô ấy suốt cả ngày.

When I get home, my parakeet always greets me with a cheerful chirp.

Khi tôi về nhà, **vẹt đuôi dài** của tôi luôn chào tôi bằng tiếng hót vui vẻ.

Some people are surprised how smart a parakeet can be.

Nhiều người ngạc nhiên về độ thông minh của một con **vẹt đuôi dài**.