"paradox" in Vietnamese
Definition
Nghịch lý là một câu nói hoặc tình huống tưởng như mâu thuẫn hoặc không thể, nhưng thực ra lại có thể đúng hoặc hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc những cuộc thảo luận mang tính trí tuệ. Kết hợp với các cụm như 'paradoxical situation', 'present a paradox'. Không giống 'irony', 'paradox' liên quan đến sự mâu thuẫn logic.
Examples
It is a paradox that saving more money sometimes makes people less happy.
Đó là một **nghịch lý** khi tiết kiệm nhiều tiền lại khiến người ta ít hạnh phúc hơn.
The story has a famous paradox.
Câu chuyện này có một **nghịch lý** nổi tiếng.
‘Less is more’ is a common paradox.
‘Less is more’ là một **nghịch lý** phổ biến.
He explained the paradox of technology making life easier and harder at the same time.
Anh ấy giải thích **nghịch lý** là công nghệ vừa làm cuộc sống dễ dàng vừa khiến nó khó khăn hơn.
Life is full of little paradoxes that make you think.
Cuộc sống đầy những **nghịch lý** nhỏ khiến ta phải suy nghĩ.
It's a strange paradox—sometimes you have to give up control to gain control.
Đó là một **nghịch lý** lạ—đôi khi bạn phải buông bỏ kiểm soát để có được kiểm soát.