"parading" in Indonesian
Definition
Đi bộ trong đoàn diễu hành hoặc cố tình khoe khoang để thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Indonesian)
'parading around' chỉ việc khoe mẽ, thể hiện. Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.
Examples
The band was parading through the streets on Saturday.
Ban nhạc đã **diễu hành** qua các con phố vào thứ Bảy.
Children were parading in colorful costumes.
Trẻ em đang **diễu hành** trong trang phục rực rỡ.
The soldiers are parading in the square.
Những người lính đang **diễu hành** ở quảng trường.
He's always parading his new car around the neighborhood.
Anh ấy lúc nào cũng **khoe khoang** chiếc xe mới quanh khu phố.
Stop parading your achievements in front of everyone.
Đừng **khoe khoang** thành tích trước mọi người nữa.
The protesters were parading with banners, shouting their demands.
Những người biểu tình đang **diễu hành** với biểu ngữ, hô to yêu cầu của họ.