"parades" in Vietnamese
Definition
Những sự kiện lễ hội công cộng nơi mọi người diễu hành trên đường với nhạc, trang phục, hoặc xe hoa trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt, không dùng cho diễu hành quân sự hay biểu tình. Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều sự kiện.
Examples
The city has two big parades every year.
Thành phố có hai **diễu hành** lớn mỗi năm.
Children love to watch parades with colorful floats.
Trẻ em thích xem các **diễu hành** với xe hoa đầy màu sắc.
Many cities organize parades during festivals.
Nhiều thành phố tổ chức các **diễu hành** trong dịp lễ hội.
Did you see any of the parades last weekend downtown?
Bạn có xem bất kỳ **diễu hành** nào ở trung tâm cuối tuần trước không?
The rain didn't stop the holiday parades from happening.
Trời mưa cũng không ngăn được các **diễu hành** dịp lễ diễn ra.
Street vendors sell snacks during the parades, so bring some cash.
Trong thời gian có **diễu hành**, nhiều người bán dạo bán đồ ăn vặt nên bạn nhớ mang theo tiền mặt.