Ketik kata apa saja!

"parachute" in Vietnamese

Definition

Dù là một tấm vải lớn gắn vào người hoặc vật giúp làm chậm quá trình rơi tự do trên không, thường dùng trong nhảy dù hoặc các trường hợp khẩn cấp trên máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Dù thường xuất hiện trong các tình huống nhảy dù, an toàn hàng không, hoặc cứu hộ. Một số cách dùng phổ biến: 'mở dù', 'nhảy dù'. Đôi khi mang nghĩa bóng, chỉ phương án dự phòng.

Examples

The skydiver opened his parachute at 1,000 meters.

Người nhảy dù đã mở **dù** ở độ cao 1.000 mét.

A parachute helped the astronaut land safely.

Một chiếc **dù** đã giúp phi hành gia hạ cánh an toàn.

The emergency kit included a small parachute.

Bộ dụng cụ khẩn cấp có chứa một chiếc **dù** nhỏ.

Without his parachute, he wouldn’t have survived the jump.

Nếu không có **dù**, anh ấy đã không thể sống sót sau cú nhảy.

She always dreamed of doing a parachute jump for her birthday.

Cô ấy luôn mơ ước thực hiện một cú nhảy **dù** vào ngày sinh nhật.

The supplies were dropped by parachute into the remote village.

Các nhu yếu phẩm được thả xuống làng xa bằng **dù**.