"par" in Vietnamese
Definition
Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một hố hoặc sân. Ngoài ra, 'par' còn chỉ mức trung bình hoặc tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong golf là thuật ngữ chuyên ngành. Khi dùng chung: 'above/below par' nghĩa là tốt/không tốt bằng tiêu chuẩn; 'on par with' là ngang bằng về chất lượng. Ở tài chính, chỉ giá trị danh nghĩa của trái phiếu.
Examples
He finished the hole at par.
Anh ấy hoàn thành hố với số gậy **par**.
The company's performance is below par this year.
Hiệu suất của công ty năm nay thấp hơn **par**.
Her grades were on par with her classmates'.
Điểm của cô ấy ngang bằng với các bạn cùng lớp, đạt **par**.
I'm feeling a bit under the par today.
Hôm nay tôi cảm thấy không được **par** lắm.
Their service was on par with the best restaurants in town.
Dịch vụ của họ ngang **par** với những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
The bond is trading above par value now.
Trái phiếu này hiện đang giao dịch trên giá trị **par**.