"paprika" in Vietnamese
Definition
Paprika là loại gia vị làm từ ớt đỏ xay nhuyễn, dùng để tạo màu và tăng hương vị cho món ăn. Từ này cũng có thể chỉ loại ớt ngọt, cay nhẹ hay cay nồng dùng để làm thứ gia vị này.
Usage Notes (Vietnamese)
Paprika thường dùng làm gia vị trong các món ăn Châu Âu, đặc biệt là món Hungary. Chủ yếu chỉ loại bột gia vị, nhưng đôi khi cũng dùng cho trái ớt. Đừng nhầm với 'bột ớt cay' (chili powder) vốn cay hơn nhiều.
Examples
Add some paprika to the soup for more flavor.
Thêm một ít **bột ớt ngọt** vào súp cho đậm đà hơn.
The chicken was seasoned with paprika.
Gà được ướp với **bột ớt ngọt**.
She bought a jar of paprika at the market.
Cô ấy đã mua một lọ **bột ớt ngọt** ở chợ.
Hungarian goulash isn’t the same without paprika.
Món gula Hungary không thể thiếu **bột ớt ngọt**.
A sprinkle of paprika makes the eggs look amazing.
Rắc một ít **bột ớt ngọt** lên trứng trông rất hấp dẫn.
Do you like your paprika sweet or spicy?
Bạn thích **bột ớt ngọt** loại ngọt hay cay?