"paparazzi" in Vietnamese
Definition
Paparazzi là những nhiếp ảnh gia chuyên theo dõi người nổi tiếng để chụp ảnh họ, nhất là trong những khoảnh khắc riêng tư, thường không được phép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paparazzi' thường dùng dạng số nhiều, đôi khi chỉ một người. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người chụp ảnh xâm phạm đời tư. Hay dùng với các cụm như 'bị paparazzi theo dõi', 'ảnh paparazzi'.
Examples
The paparazzi waited outside the hotel for the movie star.
**Paparazzi** đã chờ bên ngoài khách sạn để chụp ngôi sao điện ảnh.
Many celebrities dislike the paparazzi.
Nhiều người nổi tiếng không thích **paparazzi**.
The paparazzi took photos of the singer at the airport.
**Paparazzi** đã chụp ảnh ca sĩ tại sân bay.
She wore sunglasses to avoid the paparazzi.
Cô ấy đeo kính râm để tránh **paparazzi**.
The couple managed to escape the paparazzi after dinner.
Cặp đôi đã tránh khỏi **paparazzi** sau bữa tối.
I saw the paparazzi chasing actors down the street.
Tôi đã thấy **paparazzi** đuổi theo các diễn viên trên phố.