"papa" in Vietnamese
Definition
'Bố' là cách gọi thân mật, trìu mến hoặc cổ điển dành cho cha. Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ Giáo hoàng trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bố' thân mật, trẻ con, hoặc hơi cổ điển tùy vùng miền. Danh xưng Giáo hoàng chỉ dùng trong ngữ cảnh Công giáo hoặc lịch sử. Viết hoa khi dùng làm tên riêng.
Examples
My papa reads to me every night.
**Bố** đọc sách cho tôi nghe mỗi tối.
The children ran to Papa when he came home.
Bọn trẻ chạy đến bên **Bố** khi ông về nhà.
Many people came to see the Papa in Rome.
Rất nhiều người đến Rome để gặp **Giáo hoàng**.
I used to sit on Papa's lap and listen to his stories.
Ngày xưa tôi thường ngồi lên đùi **Bố** và nghe ông kể chuyện.
In that old book, the writer calls the Pope the Papa.
Trong cuốn sách cũ ấy, tác giả gọi Giáo hoàng là **Papa**.
Don't tell Papa yet — I want it to be a surprise.
Đừng nói với **Bố** nhé — tôi muốn làm ông ngạc nhiên.